tombstone rip slot: Watch Tombstone | Prime Video. TOMBSTONE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la. Tombstone.
'''´tu:m¸stoun'''/, Bia mộ, mộ chí (bia đá tưởng niệm trên mộ), lăng mộ đá, bia mộ, cáo thị, noun, ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Tombstone.
Tìm tất cả các bản dịch của tombstone trong Việt như bia mộ và nhiều bản dịch khác.
TOMBSTONE - Các từ đồng nghĩa, các từ liên quan và các ví dụ | Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge.